examine (v): Kiểm tra, xem xét
examining a document.
hold (v): cầm, nắm, giữ
holding the back of a chair.
point (v): chỉ điểm
Pointing at some thing on a piece of paper.
shake (v): rung, lắc
Shaking hands
greet (v): chào hỏi
Greeting each other.
carry (v): mang, vác
carrying a bag.
presentation (n):
present (n)(a): thuyết trình
present(v):
Watching a presentation.
Sitting next to each other.
Giving a presentation.
cash register : máy tính tiền
merchandise (n): hàng hóa
Using a cash register.
Paying for some merchandise.
putting something into a bag.
bicycle (n)
Standing by bicycles.
by = near = next to
wave (n): sóng biển
wave (v): vẫy tay
waving her hand.
relax (v): thư giãn, nghỉ ngơi = rest
grass (n): bãi có
magazine (n): tạp chí
Relaxing on the grass.
Resting with a magazine on his lap.
various (a): nhiều, đa dạng, khác nhau + N số nhiều
Sitting at various places around a tree.
stairs = steps = stairway
walking up the stairs.
Going up the steps.
Be on a stairway : đang ở trên cầu thang bộ
....
1.
A. They men are working together.
B. They are cleaning the desk.
2.
A. The woman is using cash register.
B. The man is next to counter.
3.
A. Some people are fixing bicycles.
B. They are riding along the street.
4.
A. They are going down the steps.
B. They are walking on the street.
C. they are standing by a door. (cạnh cửa )
D. they are on a stairway.
5.
A. They are drinking some water.
B. A man is pointing at a screen.
C. They are watching a presentation.
D. A man writing on the board.
6.
A. they are sitting in chairs.
B. A man is talking on the phone.
C. They are shaking hands.
D. A woman is examining a document.
...
pillow (n): cái gối
sheet (n): cái mền
sunglass (n): kính dâm
be under construction: đang thi công = being built
walkway (n): lối đi bộ
crowded (a): đông đúc
bicyclist (n): người đạp xe
dentist (n): nha sĩ
polish (v): đánh bóng, làm sạch
pull (v): kéo
push (v): đẩy
lean (v): dự, tựa vào
across (v): đối diện nhau
against (v): dựa, tựa
vase (n): lọ hoa
net (n): lưới
fence (n): hàng rào
folder (n): tệp tài liệu
wave (v): vẫy tay
set up (v): cài đặt, sắp xếp
straighten (v): làm thẳng
tool (n): công cụ, dụng cụ
umbrella (n): cái ô
sort (v): phân chia, sắp xếp
tunel (n): đường hầm
traffic (n): giao thông
through (prep): xuyên qua
camping (v): cắm trại
tent (n): cái lều
enter (v): tiến vào, đi vào
Nhận xét
Đăng nhận xét