Toeic | PART 1 | Lesson 4: picture of many people

examine (v): Kiểm tra, xem xét

examining a document.

hold (v): cầm, nắm, giữ

holding the back of a chair. 

point (v): chỉ điểm

Pointing at some thing on a piece of paper.

shake (v): rung, lắc

Shaking hands

greet (v): chào hỏi

Greeting each other.

carry (v): mang, vác

carrying a bag.

presentation (n):

present (n)(a): thuyết trình

present(v):

Watching a presentation.

Sitting next to each other.

Giving a presentation.

cash register : máy tính tiền

merchandise (n): hàng hóa

Using a cash register.

Paying for some merchandise.

putting something into a bag.

bicycle (n)

Standing by bicycles.

by = near = next to

wave (n): sóng biển

wave (v): vẫy tay

waving her hand.

relax (v): thư giãn, nghỉ ngơi  = rest

grass (n): bãi có

magazine (n): tạp chí

Relaxing on the grass.

Resting with a magazine on his lap.

various (a): nhiều, đa dạng, khác nhau   + N số nhiều

Sitting at various places around a tree.

stairs = steps = stairway

walking up the stairs.

Going up the steps.

Be on a stairway : đang ở trên cầu thang bộ

....

1.



A.  They men are working together.

B. They are cleaning the desk.

2.



A. The woman is using cash register.

B. The man is next to counter.

3.


A. Some people are fixing bicycles.

B. They are riding along the street.

4. 


A. They are going down the steps.

B. They are walking on the street.

C. they are standing by a door. (cạnh cửa )

D. they are on a stairway.

5. 


A. They are drinking some water.

B. A man is pointing at a screen.

C. They are  watching a presentation.

D. A man writing on the board.

6.

A. they are sitting in chairs.

B. A man is talking on the phone.

C. They are shaking hands.

D. A woman is examining a document.

...

pillow (n): cái gối

sheet (n): cái mền

sunglass (n): kính dâm

be under construction: đang thi công    = being built

walkway (n): lối đi bộ

crowded (a): đông đúc

bicyclist (n): người đạp xe

dentist (n): nha sĩ

polish (v): đánh bóng, làm sạch

pull (v): kéo

push (v): đẩy

lean (v): dự, tựa vào

across (v): đối diện nhau

against (v): dựa, tựa

vase (n): lọ hoa

net (n): lưới

fence (n): hàng rào

folder (n): tệp tài liệu

wave (v): vẫy tay

set up (v): cài đặt, sắp xếp

straighten (v): làm thẳng

tool (n): công cụ, dụng cụ

umbrella (n): cái ô

sort (v): phân chia, sắp xếp

tunel (n): đường hầm

traffic (n): giao thông

through (prep): xuyên qua

camping (v): cắm trại

tent (n): cái lều

enter (v): tiến vào, đi vào



Nhận xét