Toan-Lop3-Tonghop-01

Toán Lớp 3 - Bản Cho Blog

📚 TOÁN LỚP 3 ✨

Tổng hợp kiến thức quan trọng dành cho bé 8-9 tuổi

1. Bảng Cửu Chương 2 → 9 ✖️

Bảng 2

2x1=2
2x2=4
2x3=6
2x4=8
2x5=10
2x6=12
2x7=14
2x8=16
2x9=18
2x10=20

Bảng 3

3x1=3
3x2=6
3x3=9
3x4=12
3x5=15
3x6=18
3x7=21
3x8=24
3x9=27
3x10=30

Bảng 4

4x1=4
4x2=8
4x3=12
4x4=16
4x5=20
4x6=24
4x7=28
4x8=32
4x9=36
4x10=40

Bảng 5

5x1=5
5x2=10
5x3=15
5x4=20
5x5=25
5x6=30
5x7=35
5x8=40
5x9=45
5x10=50

Bảng 6

6x1=6
6x2=12
6x3=18
6x4=24
6x5=30
6x6=36
6x7=42
6x8=48
6x9=54
6x10=60

Bảng 7

7x1=7
7x2=14
7x3=21
7x4=28
7x5=35
7x6=42
7x7=49
7x8=56
7x9=63
7x10=70

Bảng 8

8x1=8
8x2=16
8x3=24
8x4=32
8x5=40
8x6=48
8x7=56
8x8=64
8x9=72
8x10=80

Bảng 9

9x1=9
9x2=18
9x3=27
9x4=36
9x5=45
9x6=54
9x7=63
9x8=72
9x9=81
9x10=90

2. Cộng, Trừ Có Nhớ 1000 ➕➖

📌 Quy tắc bắt buộc:

Đặt tính thẳng cột: Hàng đơn vị, hàng chục, hàng trăm phải thẳng nhau. Tính từ phải sang trái.

Ví dụ cộng có nhớ: 458 + 267

  458

+ 267

-----

  725

Giải thích:
8+7=15, viết 5 nhớ 1
5+6+1=12, viết 2 nhớ 1
4+2+1=7

Ví dụ trừ có nhớ: 732 - 486

  732

- 486

-----

  246

Giải thích:
2 không trừ được 6, mượn 1 thành 12-6=6
3 thành 2, mượn 1 thành 12-8=4
7 thành 6, 6-4=2

3. Nhân, Chia ✖️➗

Nhân số có 2 chữ số với số có 1 chữ số:

Ví dụ: 23 x 4 = ?

Bước 1: 4 x 3 = 12, viết 2 nhớ 1

Bước 2: 4 x 2 = 8, thêm 1 = 9

Kết quả: 23 x 4 = 92

Chia có dư:

Ví dụ: 17 : 5 = ?

Ta có 17 : 5 = 32

Kiểm tra: 5 x 3 + 2 = 17

4. Đơn Vị Đo Độ Dài 📏

km → m → dm → cm → mm

1 km = 1000 m
1 m = 10 dm = 100 cm = 1000 mm
1 dm = 10 cm = 100 mm
1 cm = 10 mm

💡 Ví dụ: 3 km = 3000 m

💡 Ví dụ: 5 m = 500 cm = 5000 mm

5. Đơn Vị Đo Khối Lượng ⚖️

1 kg = 1000 g

💡 Ví dụ: 2 kg = 2000 g

💡 Ví dụ: 5000 g = 5 kg

💡 Ví dụ: 3 kg 200 g = 3200 g

6. Đơn Vị Đo Thời Gian ⏰

1 giờ = 60 phút

1 phút = 60 giây

1 ngày = 24 giờ

1 tuần = 7 ngày

1 năm = 12 tháng = 365 ngày

💡 Ví dụ: 2 giờ = 120 phút

💡 Ví dụ: 3 phút = 180 giây

7. Chu Vi, Diện Tích Hình Vuông/Chữ Nhật 📐

Chu vi hình vuông = cạnh x 4

Ví dụ: Hình vuông cạnh 5 cm

Chu vi = 5 x 4 = 20 cm

Chu vi hình chữ nhật = (dài + rộng) x 2

Ví dụ: HCN dài 6 cm, rộng 4 cm

Chu vi = (6 + 4) x 2 = 20 cm

Diện tích hình vuông = cạnh x cạnh

Ví dụ: Hình vuông cạnh 3 cm

Diện tích = 3 x 3 = 9 cm²

Diện tích hình chữ nhật = dài x rộng

Ví dụ: HCN dài 5 cm, rộng 3 cm

Diện tích = 5 x 3 = 15 cm²

8. Tìm x ❓

Tìm số hạng

x + 5 = 12

x = 12 - 5 = 7

Tìm số bị trừ

x - 4 = 9

x = 9 + 4 = 13

Tìm số trừ

15 - x = 6

x = 15 - 6 = 9

Tìm thừa số

x × 3 = 21

x = 21 : 3 = 7

Tìm số bị chia

x : 4 = 5

x = 5 × 4 = 20

Tìm số chia

18 : x = 6

x = 18 : 6 = 3

9. So Sánh Số 🔢

Quy tắc so sánh:

1. So số chữ số. Số nào nhiều chữ số hơn thì lớn hơn.

2. Nếu cùng số chữ số, so từng hàng từ trái sang phải.

Ví dụ: 456 > 399
Ví dụ: 123 < 132
Ví dụ: 500 = 500

10. Bài Toán Có Lời Văn 📝

4 Bước Giải Bắt Buộc:

Bước 1: Đọc kĩ đề, tìm: Đề cho gì? Hỏi gì?

Bước 2: Tóm tắt bài toán

Bước 3: Trình bày bài giải

Bước 4: Đáp số và kiểm tra lại

Ví dụ:

Lan có 15 cái kẹo, mẹ cho Lan thêm 8 cái kẹo. Hỏi Lan có tất cả bao nhiêu cái kẹo?

Bài giải:

Số kẹo Lan có tất cả là:

15 + 8 = 23 (cái kẹo)

Đáp số: 23 cái kẹo

🌈 Chúc các bé học Toán thật vui và đạt điểm 10! 🌈

Mẹo: Hãy in tờ này ra và dán ở góc học tập để nhớ bài lâu hơn nhé!

Nhận xét