📖 TIẾNG VIỆT LỚP 3 📖
Bộ sách: KẾT NỐI TRI THỨC VỚI CUỘC SỐNG
✍️ PHẦN 1: LUYỆN TỪ VÀ CÂU
1. Từ chỉ sự vật, hoạt động, đặc điểm
Quy tắc:
- Từ chỉ sự vật: là từ chỉ người, con vật, đồ vật, cây cối... Trả lời: Ai? Cái gì? Con gì?
- Từ chỉ hoạt động: là từ chỉ hành động. Trả lời: Làm gì?
- Từ chỉ đặc điểm: là từ chỉ màu sắc, hình dáng, tính nết. Trả lời: Thế nào?
- Từ chỉ sự vật: là từ chỉ người, con vật, đồ vật, cây cối... Trả lời: Ai? Cái gì? Con gì?
- Từ chỉ hoạt động: là từ chỉ hành động. Trả lời: Làm gì?
- Từ chỉ đặc điểm: là từ chỉ màu sắc, hình dáng, tính nết. Trả lời: Thế nào?
Ví dụ KNTT - Bài "Cậu học sinh mới":
- Sự vật: bạn học sinh, cô giáo, quyển vở
- Hoạt động: đi học, viết bài, nghe giảng
- Đặc điểm: chăm chỉ, vui vẻ, ngăn nắp
- Sự vật: bạn học sinh, cô giáo, quyển vở
- Hoạt động: đi học, viết bài, nghe giảng
- Đặc điểm: chăm chỉ, vui vẻ, ngăn nắp
2. Các kiểu câu
| Kiểu câu | Tác dụng | Dấu câu | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Câu kể | Kể, tả, giới thiệu | Dấu chấm (.) | Bạn Mai rất chăm học. |
| Câu hỏi | Hỏi | Dấu chấm hỏi (?) | Bạn làm bài tập chưa? |
| Câu cảm | Bộc lộ cảm xúc | Dấu chấm than (!) | Ôi, vườn hoa đẹp quá! |
| Câu khiến | Yêu cầu, đề nghị | Dấu chấm than (!) / . | Các em hãy giữ im lặng! |
3. Biện pháp Nhân hóa, So sánh
Nhân hóa: Gọi hoặc tả con vật, cây cối, đồ vật bằng từ ngữ dùng cho người.
Dấu hiệu: Gọi bằng từ: chị, cô, bác... Tả bằng từ: vui, buồn, chạy, nhảy...
Dấu hiệu: Gọi bằng từ: chị, cô, bác... Tả bằng từ: vui, buồn, chạy, nhảy...
Ví dụ KNTT - Bài "Mưa":
"Chị Mây kéo đến đen kịt bầu trời." → Nhân hóa: gọi "Chị", tả "kéo đến"
"Chị Mây kéo đến đen kịt bầu trời." → Nhân hóa: gọi "Chị", tả "kéo đến"
So sánh: Đối chiếu sự vật này với sự vật khác có nét tương đồng.
Từ so sánh: như, là, giống, hơn, kém, bằng...
Từ so sánh: như, là, giống, hơn, kém, bằng...
Ví dụ KNTT - Bài "Nhớ lại buổi đầu đi học":
"Con đường như những dải lụa mềm." → So sánh con đường với dải lụa.
"Con đường như những dải lụa mềm." → So sánh con đường với dải lụa.
4. Từ đồng nghĩa - Từ trái nghĩa
Từ đồng nghĩa: Các từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau.
Từ trái nghĩa: Các từ có nghĩa trái ngược nhau.
Từ trái nghĩa: Các từ có nghĩa trái ngược nhau.
| Từ đồng nghĩa | |
|---|---|
| chăm chỉ | siêng năng |
| Tổ quốc | đất nước |
| cho | biếu, tặng |
| Từ trái nghĩa | |
|---|---|
| cao | thấp |
| nhanh | chậm |
| vui | buồn |
5. Mở rộng vốn từ theo chủ điểm KNTT
| Chủ điểm | Từ ngữ tiêu biểu |
|---|---|
| Gia đình | ông bà, cha mẹ, yêu thương, chăm sóc, sum vầy, hiếu thảo |
| Nhà trường | thầy cô, bạn bè, lớp học, sách vở, lễ phép, đoàn kết |
| Cộng đồng | hàng xóm, làng quê, giúp đỡ, chung tay, công cộng |
| Quê hương | con sông, cánh đồng, làng xóm, thanh bình, gắn bó |
| Sáng tạo | phát minh, ý tưởng, tưởng tượng, độc đáo, khéo tay |
💡 PHẦN 2: CHÍNH TẢ
1. Quy tắc l/n, ch/tr, s/x, gi/d/r
l / n: Từ láy âm đầu l thì cả hai tiếng đều l. Từ láy âm đầu n thì cả hai tiếng đều n.
VD: long lanh, lung linh, nao núng, nôn nóng
VD: long lanh, lung linh, nao núng, nôn nóng
ch / tr: Ghi nhớ từ hay sai: trăn trối, chăn trâu, trong trẻo, chung thủy
s / x: Thường x: xa xôi, xúc xắc, xanh xao. Thường s: sinh sôi, sáng sủa, sương sa
gi / d / r: gi: giáo dục, giữ gìn. d: dạy dỗ, dễ dàng. r: rực rỡ, rõ ràng
2. Quy tắc viết hoa
Bắt buộc viết hoa:
1. Chữ đầu câu: Em đi học.
2. Tên riêng: người - Nguyễn Văn An, địa lý - Hà Nội, sông Hồng
3. Tên cơ quan, tổ chức: Trường Tiểu học Kim Đồng
1. Chữ đầu câu: Em đi học.
2. Tên riêng: người - Nguyễn Văn An, địa lý - Hà Nội, sông Hồng
3. Tên cơ quan, tổ chức: Trường Tiểu học Kim Đồng
Ví dụ KNTT: Bạn Mai học ở Trường Tiểu học Nam Thành.
3. Phân biệt hỏi/ngã - Mẹo ghi nhớ
💡 Mẹo "Sắc hỏi - Huyền ngã": Dấu sắc và hỏi thường đi với nhau. Dấu huyền và ngã thường đi với nhau.
Dấu hỏi: mở, nở, thở, sửa, cảm, nghỉ
Dấu ngã: ngỡ, vỡ, gỡ, sững, vĩnh, nghĩ
Đọc câu thần chú: "Chị Huyền mang nặng ngã đau - Anh Sắc không hỏi một câu"
Dấu hỏi: mở, nở, thở, sửa, cảm, nghỉ
Dấu ngã: ngỡ, vỡ, gỡ, sững, vĩnh, nghĩ
Đọc câu thần chú: "Chị Huyền mang nặng ngã đau - Anh Sắc không hỏi một câu"
✍️ PHẦN 3: TẬP LÀM VĂN
1. 4 bước viết đoạn văn
B1: Xác định đề bài - Viết về cái gì? Kể hay tả?
B2: Tìm ý - Gạch đầu dòng các ý chính.
B3: Viết đoạn văn - Viết thành câu, có mở đoạn, thân đoạn, kết đoạn.
B4: Đọc soát lỗi - Kiểm tra chính tả, dùng từ, đặt câu.
B2: Tìm ý - Gạch đầu dòng các ý chính.
B3: Viết đoạn văn - Viết thành câu, có mở đoạn, thân đoạn, kết đoạn.
B4: Đọc soát lỗi - Kiểm tra chính tả, dùng từ, đặt câu.
2. Mẫu bài văn tả
Tả đồ vật - Chiếc cặp sách:
Mở bài: Đầu năm học, mẹ mua cho em chiếc cặp sách mới. Em rất thích nó.
Thân bài: Cặp hình chữ nhật, màu xanh. Mặt cặp in hình siêu nhân. Cặp có ba ngăn...
Kết bài: Em giữ gìn cặp rất cẩn thận. Chiếc cặp là người bạn thân của em.
Mở bài: Đầu năm học, mẹ mua cho em chiếc cặp sách mới. Em rất thích nó.
Thân bài: Cặp hình chữ nhật, màu xanh. Mặt cặp in hình siêu nhân. Cặp có ba ngăn...
Kết bài: Em giữ gìn cặp rất cẩn thận. Chiếc cặp là người bạn thân của em.
Tả con vật - Con mèo:
Mở bài: Nhà em có nuôi một chú mèo mướp.
Thân bài: Chú có bộ lông màu vàng... Đôi mắt tròn như hai hòn bi ve...
Kết bài: Em rất yêu quý chú mèo.
Mở bài: Nhà em có nuôi một chú mèo mướp.
Thân bài: Chú có bộ lông màu vàng... Đôi mắt tròn như hai hòn bi ve...
Kết bài: Em rất yêu quý chú mèo.
Tả cây cối - Cây phượng:
Mở bài: Sân trường em có cây phượng vĩ rất to.
Thân bài: Gốc cây to... Tán lá xanh mát... Mùa hè hoa phượng nở đỏ rực...
Kết bài: Cây phượng gắn với tuổi học trò của em.
Mở bài: Sân trường em có cây phượng vĩ rất to.
Thân bài: Gốc cây to... Tán lá xanh mát... Mùa hè hoa phượng nở đỏ rực...
Kết bài: Cây phượng gắn với tuổi học trò của em.
3. Mẫu viết thư thăm hỏi & viết đơn
Cấu trúc thư thăm hỏi:
1. Đầu thư: Địa điểm, ngày tháng. Lời xưng hô.
2. Nội dung: Thăm hỏi sức khỏe. Kể tình hình của mình. Lời chúc.
3. Cuối thư: Lời chào, chữ ký và tên.
1. Đầu thư: Địa điểm, ngày tháng. Lời xưng hô.
2. Nội dung: Thăm hỏi sức khỏe. Kể tình hình của mình. Lời chúc.
3. Cuối thư: Lời chào, chữ ký và tên.
Hà Nội, ngày 10 tháng 9 năm 2024
Bà kính yêu!
Dạo này bà có khỏe không ạ? Cháu và bố mẹ vẫn khỏe...
Cháu xin phép dừng bút. Cháu chúc bà luôn mạnh khỏe.
Cháu của bà
Lan
Nguyễn Thị Lan
Bà kính yêu!
Dạo này bà có khỏe không ạ? Cháu và bố mẹ vẫn khỏe...
Cháu xin phép dừng bút. Cháu chúc bà luôn mạnh khỏe.
Cháu của bà
Lan
Nguyễn Thị Lan
Cấu trúc đơn xin nghỉ học:
1. Quốc hiệu, tiêu ngữ
2. Tên đơn: ĐƠN XIN PHÉP NGHỈ HỌC
3. Nội dung: Kính gửi, tên, lớp, lý do, thời gian nghỉ, lời hứa.
4. Cuối đơn: Lời cảm ơn. Ngày tháng. Chữ ký phụ huynh, học sinh.
1. Quốc hiệu, tiêu ngữ
2. Tên đơn: ĐƠN XIN PHÉP NGHỈ HỌC
3. Nội dung: Kính gửi, tên, lớp, lý do, thời gian nghỉ, lời hứa.
4. Cuối đơn: Lời cảm ơn. Ngày tháng. Chữ ký phụ huynh, học sinh.
📖 PHẦN 4: ĐỌC HIỂU
1. Các bước trả lời câu hỏi đọc hiểu
B1: Đọc kỹ bài - Đọc 2-3 lần để hiểu nội dung chính.
B2: Đọc câu hỏi - Gạch chân từ khóa hỏi Cái gì? Ai? Ở đâu? Vì sao?
B3: Tìm đoạn chứa thông tin - Dò lại bài đọc.
B4: Trả lời - Viết thành câu trọn vẹn, đủ ý, đúng ngữ pháp.
B2: Đọc câu hỏi - Gạch chân từ khóa hỏi Cái gì? Ai? Ở đâu? Vì sao?
B3: Tìm đoạn chứa thông tin - Dò lại bài đọc.
B4: Trả lời - Viết thành câu trọn vẹn, đủ ý, đúng ngữ pháp.
💡 Lưu ý: Không trả lời cộc lốc. VD: Hỏi "Ai là người bạn tốt?" → Trả lời: "Mai là người bạn tốt." Không chỉ viết "Mai".
2. Cách tìm ý chính của đoạn
Cách 1: Tìm câu chủ đề - Thường là câu đầu hoặc cuối đoạn.
Cách 2: Tóm tắt - Đoạn văn này nói về điều gì?
Cách 3: Gạch chân các từ lặp lại nhiều lần - Đó là ý chính.
Cách 2: Tóm tắt - Đoạn văn này nói về điều gì?
Cách 3: Gạch chân các từ lặp lại nhiều lần - Đó là ý chính.
Ví dụ KNTT - Bài "Ai có lỗi?":
Đoạn 1 nói về En-ri-cô hối hận vì đã cãi cô giáo. → Đây là ý chính của đoạn.
Đoạn 1 nói về En-ri-cô hối hận vì đã cãi cô giáo. → Đây là ý chính của đoạn.
Chúc các em học tốt môn Tiếng Việt lớp 3! 🌟
Nhận xét
Đăng nhận xét